語法
a. 「能」
→ có thể
(Dùng để diễn đạt có thể, có khả năng làm điều gì đó.)
例句:
妳能吃芭樂、蘋果跟葡萄。
Bạn/ chị/ em có thể ăn ổi, táo và+ nho.
b. 「不+能」
→ Diễn đạt không thể làm một việc gì đó.
例句:
妳不能吃橘子、香蕉、西瓜、芒果、荔枝。
Em không được ăn cam, chuối, dưa hấu, xoài và vải.
c. 「能+不能」
→ có thể... không (Là câu nghi vấn hoặc câu hỏi, biểu thị hỏi xem có thể làm một việc gì đó không?)
例句:
妳能不能吃橘子?
Em có thể ăn cam không?
d. 「能+不能」 = 「能+嗎」
→ “ có thể/ được ... không? ”, hỏi xem có thể làm việc gì đó không?
例句:
我感冒能吃香蕉嗎?
Tôi ốm có được ăn chuối không?